- MÁY BƠM NƯỚC TĂNG ÁP
- MÁY BƠM NƯỚC CHÂN KHÔNG
- MÁY BƠM CHÌM NƯỚC THẢI
- MÁY BƠM NƯỚC CÔNG NGHIỆP
- MÁY BƠM NƯỚC TRỤC ĐỨNG
- MÁY BƠM CHÌM HỎA TIỄN
- MÁY BƠM NƯỚC CON LỢN
- MÁY BƠM NƯỚC GIẾNG KHOAN
- MÁY BƠM NƯỚC LY TÂM
- MÁY BƠM NƯỚC BỂ BƠI
- MÁY BƠM NƯỚC HỌNG SÚNG
- MÁY BƠM NƯỚC ĐA TẦNG CÁNH
- MÁY BƠM NƯỚC TRỤC RỜI
- MÁY BƠM NƯỚC CHỮA CHÁY DIESEL
- BÌNH TÍCH ÁP
- MÁY BƠM PHUN SƯƠNG
- MÁY BƠM NƯỚC RHEKEN
- MÁY BƠM NƯỚC APP
- MÁY BƠM NƯỚC PENTAX
- MÁY BƠM NƯỚC EBARA
- MÁY BƠM NƯỚC PEDROLLO
- MÁY BƠM NƯỚC FORERUN
- MÁY BƠM NƯỚC LEPONO
- MÁY BƠM NƯỚC CNP
- MÁY BƠM NƯỚC WILO
- MÁY BƠM NƯỚC HANIL
- MÁY BƠM NƯỚC PANASONIC
- MÁY BƠM NƯỚC HITACHI
- MÁY BƠM NƯỚC KANGAROO
- MÁY BƠM NƯỚC SHIRAI
- MÁY BƠM NƯỚC SAMICO
- MÁY BƠM NƯỚC DAPHOVINA
- MÁY BƠM NƯỚC MASTRA
- MÁY BƠM NƯỚC SHIMGE
- MÁY BƠM NƯỚC EWARA
- MÁY BƠM NƯỚC SEALAND
- MÁY BƠM NƯỚC GRUNDFOS
- MÁY BƠM NƯỚC SHINING
- MÁY BƠM NƯỚC SENA
- MÁY BƠM NƯỚC THINKING
- MÁY BƠM NƯỚC TAESUNG
- MÁY BƠM NƯỚC AWASHI
- MÁY BƠM NƯỚC VERATTI
- MÁY BƠM NƯỚC TSURUMI
- MÁY BƠM NƯỚC FORAS
- MÁY BƠM NƯỚC INTER
- MÁY BƠM NƯỚC MASTER
- MÁY BƠM NƯỚC HOWAKI
- MÁY BƠM NƯỚC SHINIL
- MÁY BƠM NƯỚC FERONI
- MÁY BƠM NƯỚC MARINO
- MÁY BƠM NƯỚC MILANO
- MÁY BƠM NƯỚC SHIMIZU
- MÁY BƠM NƯỚC SELTON
- BÌNH TÍCH ÁP VAREM
- THƯƠNG HIỆU KHÁC
Thông số kỹ thuật của máy bơm cứu hỏa Tohatsu VC85BS:
| Model: | VC85BS | ||
| Engine: | Type: | Tohatsu 2-stroke, 2-cylinder, water cooled gasoline engine | |
| Bore & Stroke: | 78mm x 78mm | ||
| Piston displacement: | 746cc | ||
| Authorized output: | 55PS/ 40.5kW | ||
| Fuel tank: | 18 liters (4.76 US gals) | ||
| Fuel consumption: | 20liters/h (5.29US gals/h) | ||
| Ignition: | Flywheel magneto (C.D.Ignition) | ||
| Starting system: | Starter motor and automatic recoil system | ||
| Lubrication: | Separate fuel/oil supply system (Auto mixing) | ||
| Choke system: | Auto choke system | ||
| Spark plug: | NGK BP7HS-10 | ||
| Light bulb: | 12V-35W | ||
| Battery: | 12V-16Ah/5h | ||
| Pump: | Type: | Single suction, single stage, high pressure turbine pump | |
| Delivery outlet: | JIS fire thread (B-9912), 2-1/2″ (65mm) male | ||
| BSP 65mm (G 2-1/2″) male | |||
| Suction inlet: | JIS fire thread (B-9912), 3-1/2″ (90mm) male | ||
| BSP 100mm (G 4″) male | |||
| Priming: | Rotary-vane vacuum pump (Oilless type) | ||
| Pump performance: (Suction height: 3m) |
2,050 liters/min. at 0.6MPa | ||
| 1,800 liters/min. at 0.8MPa | |||
| 1,500 liters/min. at 1.0MPa | |||
| Dimensions: | Length: 742mm x Width. 682mm x Height.775mm | ||
| Mass: | Dry: | 95kg | |
| Wet: | 110kg | ||
| Max. suction height: | Approx. 9m(29.5feet) | ||














